字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
日旰忘食 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
日旰忘食
日旰忘食
Nghĩa
1.天色已晩仍顾不上吃饭。形容专心致志,勤勉不懈。
Chữ Hán chứa trong
日
旰
忘
食