字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
日月如梭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
日月如梭
日月如梭
Nghĩa
1.太阳和月亮像穿梭似地来去,形容时间过得很快。
Chữ Hán chứa trong
日
月
如
梭