字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
日月蹉跎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
日月蹉跎
日月蹉跎
Nghĩa
1.谓光阴白白地过去,无所成就。
Chữ Hán chứa trong
日
月
蹉
跎