字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
日炙风筛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
日炙风筛
日炙风筛
Nghĩa
1.日晒风吹。形容长途跋涉之苦。
Chữ Hán chứa trong
日
炙
风
筛