字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
日畿
日畿
Nghĩa
1.亦称"日围"。 2.京畿。国都及其附近的地方。
Chữ Hán chứa trong
日
畿