字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
日益月滋
日益月滋
Nghĩa
1.一天天一月月地增添﹑加多。
Chữ Hán chứa trong
日
益
月
滋