字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
日角偃月
日角偃月
Nghĩa
1.旧时相术家称极贵之相。偃月﹐指额角似半弦月。
Chữ Hán chứa trong
日
角
偃
月