字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
日铸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
日铸
日铸
Nghĩa
1.山名。在浙江省绍兴县。以产茶着称,所产之茶即以"日铸"为名。
Chữ Hán chứa trong
日
铸