字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
旦云 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旦云
旦云
Nghĩa
1.即朝云。战国楚怀王尝游高唐﹐梦一妇人曰"妾在巫山之阳﹐高丘之阻﹐旦为朝云﹐暮为行雨。"见战国楚宋玉《高唐赋》。
Chữ Hán chứa trong
旦
云