字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
旦倈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旦倈
旦倈
Nghĩa
1.戏曲中扮演小女仆的旦角。倈,小厮。
Chữ Hán chứa trong
旦
倈