字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旦夕
旦夕
Nghĩa
早晨和晚上,形容短时间危在旦夕|阿母为汝求,便复在旦夕。
Chữ Hán chứa trong
旦
夕