字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
旦旦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旦旦
旦旦
Nghĩa
①天天岂若吾乡邻之旦旦有是哉。②至诚恳切的样子信誓旦旦。③明亮的样子离光旦旦。
Chữ Hán chứa trong
旦