字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旦晩
旦晩
Nghĩa
1.早晩。比喻短时间内。
Chữ Hán chứa trong
旦
晩