字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旦月
旦月
Nghĩa
1.汉许劭与其从兄靖有高名,喜论乡党人物,每月更其品题,人称"月旦评"。见《后汉书.许劭传》◇因以"旦月"谓品评人物。
Chữ Hán chứa trong
旦
月