字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旦望
旦望
Nghĩa
1.朔望。即农历每月的初一和十五。 2.周公旦与太公望的并称。两人均为周代之贤辅。
Chữ Hán chứa trong
旦
望