字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
旦表 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旦表
旦表
Nghĩa
1.封建时代在外的帅守监司,每月初一向皇帝上起居表,以代替朝参,谓之"旦表"。
Chữ Hán chứa trong
旦
表