字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旧匹
旧匹
Nghĩa
1.谓世代有婚姻之谊。匹﹐匹配。
Chữ Hán chứa trong
旧
匹