字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旧大陆
旧大陆
Nghĩa
1.主要指欧﹑亚﹑非三洲。相对十五世纪末欧洲人所发现的新大陆(美洲)而言。
Chữ Hán chứa trong
旧
大
陆