字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旧家
旧家
Nghĩa
〈书〉指久居某地而有声望的人家~子弟。
Chữ Hán chứa trong
旧
家