字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旧屯
旧屯
Nghĩa
1.昔日困苦的境遇。屯﹐艰难。
Chữ Hán chứa trong
旧
屯