字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旧我
旧我
Nghĩa
1.从前的我。引申指过去的思想﹑作为。
Chữ Hán chứa trong
旧
我