字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旧景泼皮
旧景泼皮
Nghĩa
1.詈词。犹言老坏蛋。
Chữ Hán chứa trong
旧
景
泼
皮
旧景泼皮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台