字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旧欢
旧欢
Nghĩa
1.昔日的欢乐。 2.指以前所爱的人。
Chữ Hán chứa trong
旧
欢