字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
旧洿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旧洿
旧洿
Nghĩa
1.亦作"旧污"。 2.陈垢。引申为旧时不良的政治和习俗。
Chữ Hán chứa trong
旧
洿