字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旧瘴
旧瘴
Nghĩa
1.原有的瘴气。
Chữ Hán chứa trong
旧
瘴