字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旧窝
旧窝
Nghĩa
1.鸟兽原来居住的地方。比喻故居。
Chữ Hán chứa trong
旧
窝