字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旧腊
旧腊
Nghĩa
1.指农历去年十二月。腊﹐农历十二月的古称。
Chữ Hán chứa trong
旧
腊