字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旧营生
旧营生
Nghĩa
1.原先谋生的行业。
Chữ Hán chứa trong
旧
营
生
旧营生 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台