字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旧迹
旧迹
Nghĩa
1.亦作"旧迹"。亦作"旧迹"。 2.陈迹;遗迹。 3.引申为前人的规矩。 4.前人的或旧时的墨迹(指书画)。 5.水流的故道。
Chữ Hán chứa trong
旧
迹