字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
旧酒徒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旧酒徒
旧酒徒
Nghĩa
1.指素来嗜酒而狂放不羁的人。 2.指老酒友。
Chữ Hán chứa trong
旧
酒
徒