字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旧院
旧院
Nghĩa
1.在今之南京﹐明朝为妓女丛聚之所。
Chữ Hán chứa trong
旧
院