字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旧隐
旧隐
Nghĩa
1.旧时的隐居处。 2.昔日的隐士。
Chữ Hán chứa trong
旧
隐