字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旧雨今雨
旧雨今雨
Nghĩa
1.谓老朋友与新朋友。
Chữ Hán chứa trong
旧
雨
今