字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
早晚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
早晚
早晚
Nghĩa
①早晨和傍晚这药早晚各服一次。②副词。或早或迟。表示情况总有一天会出现骄傲自大,早晚要失败。③时候这早晚才来呀。
Chữ Hán chứa trong
早
晚