字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旮旮旯旯儿
旮旮旯旯儿
Nghĩa
〈方〉所有的角落~都打扫干净了。
Chữ Hán chứa trong
旮
旯
儿