字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旮旯儿
旮旯儿
Nghĩa
〈方〉①角落墙~。②狭窄偏僻的地方山~ㄧ背~。
Chữ Hán chứa trong
旮
旯
儿