字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
时不再来
时不再来
Nghĩa
1.时机一失,不会再来。激励人要抓紧时机。
Chữ Hán chứa trong
时
不
再
来