字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
时揖
时揖
Nghĩa
1.拱手当心以作揖。王见诸侯的作揖礼式。
Chữ Hán chứa trong
时
揖