字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
时聘
时聘
Nghĩa
1.指天子有事时,诸侯派遣使臣来聘问。
Chữ Hán chứa trong
时
聘