字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旷俎
旷俎
Nghĩa
1.犹越俎。谓超越本职,干预他事。
Chữ Hán chứa trong
旷
俎