字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
旷奥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旷奥
旷奥
Nghĩa
1.唐柳宗元《永州龙兴寺东丘记》"游之适,大率有二旷如也,奥如也,如斯而已。其地之凌阻峭,出幽郁,廖廓悠长,则于旷宜;抵丘垤,伏灌莽,迫遽回合,则于奥宜。"后以"旷奥"形容名山胜迹的开阔和幽深。
Chữ Hán chứa trong
旷
奥