字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旷瀥
旷瀥
Nghĩa
1.亦作"旷様"。 2.水深广无涯际貌。
Chữ Hán chứa trong
旷
瀥