字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
旷瘝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旷瘝
旷瘝
Nghĩa
1.《书.冏命》"非人其吉,惟货其吉,若时瘝厥官。"蔡沈集传"言不于其人之善,而惟以货贿为善,则是旷厥官。"后以"旷瘝"指旷废职守。 2.指旷职之官吏。
Chữ Hán chứa trong
旷
瘝