字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
昃杋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昃杋
昃杋
Nghĩa
1.斜缺。杋,夏历下旬缺月现于西方。喻缺点﹑失误。
Chữ Hán chứa trong
昃
杋