字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昆仑丘
昆仑丘
Nghĩa
1.亦作"昆侖丘"。 2.三重相叠的土山。 3.指昆仑山。
Chữ Hán chứa trong
昆
仑
丘