字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昆吾刀
昆吾刀
Nghĩa
1.用昆吾石冶炼成铁制作的刀。《海内十洲记.凤麟洲》"昔周穆王时﹐西胡献昆吾割玉刀及夜光常满杯﹐刀长一尺﹐杯受三升。刀切玉如切泥……剑之所出﹐从流州来。"
Chữ Hán chứa trong
昆
吾
刀