字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
昆虫学 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昆虫学
昆虫学
Nghĩa
1.研究昆虫的生态和形态﹑繁殖和发育,以及昆虫与人类关系等的科学。
Chữ Hán chứa trong
昆
虫
学