字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
昆虫纲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昆虫纲
昆虫纲
Nghĩa
属节肢动物门。动物界最大的一纲。成虫体躯分头、胸、腹三部分;头部有触角一对,一般具复眼一对和单眼三个;胸部三节,有足三对,翅二对。适应性和繁殖力强。约占动物界种数的五分之四。与人类关系密切。
Chữ Hán chứa trong
昆
虫
纲