字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昌丰
昌丰
Nghĩa
1.谓美丰姿。语本《诗.郑风.丰》"子之丰兮,俟我乎巷兮……子之昌兮,俟我乎堂兮"。
Chữ Hán chứa trong
昌
丰