字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
昌亭之客 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昌亭之客
昌亭之客
Nghĩa
1.下乡(属江苏省淮阴市)南昌亭长的食客。原指汉淮阴侯韩信。《汉书.韩信传》"韩信﹐淮阴人。家贫无行﹐不得推择为吏……从下乡南昌亭长食。"后以借指怀才未遇而暂寄人篱下者。
Chữ Hán chứa trong
昌
亭
之
客